onéreusement

Học thuật
Thân thiện
onéreusement

L'entreprise a acheté onéreusement un nouveau logiciel.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tốn kém, đắt đỏ: "onéreusement" là một phó từ chỉ cách thức, diễn tả rằng một hành động nào đó được thực hiện với chi phí cao, gây ra sự hao tổn tiền bạc hoặc tài nguyên một cách đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ce projet a été réalisé onéreusement. (Dự án này đã được thực hiện một cách rất tốn kém.)
    • Ils ont voyagé onéreusement en première classe. (Họ đã đi du lịch một cách đắt đỏ bằng hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong trang trọng hoặc pháp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc báo cáo tài chính để nhấn mạnh tính chất chi phí cao.
    • La procédure judiciaire s'est déroulée onéreusement pour les deux parties. (Thủ tục tố tụng đã diễn ra một cách tốn kém cho cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Onéreux, onéreuse (tính từ): tốn kém, đắt đỏ.
    • un contrat onéreux (một hợp đồng tốn kém)
  • Coûteusement (phó từ): một cách đắt đỏ, tốn kém (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Coûteusement: một cách đắt đỏ, tốn kém.
  • Chèrement: một cách đắt giá (có thể dùng cho chi phí hoặc ý nghĩa tượng trưng như "trả giá đắt").
Từ trái nghĩa
  • Économiquement: một cách tiết kiệm, kinh tế.
  • Avantageusement: một cách có lợi, rẻ.
onéreusement

L'entreprise a acheté onéreusement un nouveau logiciel.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tốn kém