oof-bird
/'u:fbə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người giàu có, người lắm tiền: Từ lóng dùng để chỉ một người sở hữu rất nhiều tiền bạc, của cải.
- Nguồn tiền, mỏ bạc: Từ lóng dùng để chỉ một nguồn cung cấp tiền bạc dồi dào hoặc liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He married an oof-bird and never had to work again. (Anh ta cưới một người giàu xụ và chẳng bao giờ phải làm việc nữa.)
- The new oil field became the company's oof-bird. (Mỏ dầu mới đã trở thành mỏ bạc của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be an oof-bird": là một người rất giàu có.
- Everyone knew he was an oof-bird after he bought the mansion. (Mọi người đều biết anh ta là một người giàu xụ sau khi anh ta mua biệt thự.)
"To find an oof-bird": tìm thấy một nguồn tiền lớn.
- The startup hoped to find an oof-bird in the venture capital market. (Công ty khởi nghiệp hy vọng tìm thấy một mỏ bạc trên thị trường vốn mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oof (danh từ, từ lóng cũ): tiền bạc, của cải.
- He's got plenty of oof. (Hắn ta có rất nhiều tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Tycoon: nhà tư bản lớn, trùm tài chính.
- Moneybags: người giàu sụ (từ lóng, thường dùng số nhiều).
- Cash cow: con bò sữa, nguồn thu nhập chính (chỉ nguồn tiền).
Lưu ý
- "Oof-bird" là một từ lóng cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mang tính chất hài hước, mỉa mai.
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng lóng "oof", có nghĩa là tiền bạc.
danh từ
- (từ lóng) người giàu xụ, người lắm tiền
- nguồn tiền, mỏ bạc ((từ lóng))