oogamous
/ou'ɔgəməs/
Học thuậtThân thiện
The large, immobile egg cell awaits the smaller, motile sperm cell in oogamous reproduction.
Định nghĩa
- Tính từ (Sinh vật học):
- Noãn giao: Mô tả một hình thức sinh sản hữu tính trong đó giao tử cái (trứng) lớn, không di động, còn giao tử đực (tinh trùng) nhỏ, có khả năng di động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Humans are oogamous organisms. (Con người là sinh vật noãn giao.)
- Oogamous reproduction is common in many animals and some algae. (Sinh sản noãn giao phổ biến ở nhiều loài động vật và một số loài tảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oogamous species": loài noãn giao.
- Most mammals are oogamous species. (Hầu hết động vật có vú là loài noãn giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Oogamy (danh từ): hiện tượng noãn giao, hình thức sinh sản noãn giao.
- Oogamy is an advanced form of heterogamy. (Noãn giao là một dạng tiến hóa của dị giao.)
Từ đồng nghĩa
- Heterogamous (in specific context): dị giao (một thuật ngữ rộng hơn, trong đó noãn giao là một dạng cụ thể).
The large, immobile egg cell awaits the smaller, motile sperm cell in oogamous reproduction.
danh từ
- (sinh vật học) noãn giao