oophoritis

/,ouəfə'raitis/
Học thuật
Thân thiện
oophoritis

A doctor examines a medical diagram showing oophoritis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm buồng trứng: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của một hoặc cả hai buồng trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pelvic pain can be a symptom of oophoritis. (Đau vùng chậu có thể một triệu chứng của viêm buồng trứng.)
    • The doctor diagnosed her with acute oophoritis. (Bác sĩ chẩn đoán ấy bị viêm buồng trứng cấp tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, chuyên môn. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể mô tả tình trạng này một cách đơn giản hơn, chẳng hạn như "bị viêm buồng trứng".
Biến thể từ gần giống
  • Oophor- (tiền tố): Liên quan đến buồng trứng.
    • Oophorectomy: Phẫu thuật cắt bỏ buồng trứng.
  • -itis (hậu tố): Chỉ tình trạng viêm.
    • Gastritis: Viêm dạ dày.
    • Arthritis: Viêm khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation of the ovary/ovaries: Viêm buồng trứng (cách diễn đạt bằng cụm từ thông thường, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
oophoritis

A doctor examines a medical diagram showing oophoritis.

danh từ
  1. (y học) viêm buồng trứng