oosperm
/'ouəspə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trứng thụ tinh: Trong sinh vật học, "oosperm" là tế bào được hình thành ngay sau khi tinh trùng thụ tinh với noãn bào (trứng), đánh dấu sự bắt đầu của một cá thể mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oosperm divides to form an embryo. (Trứng thụ tinh phân chia để hình thành phôi thai.)
- The formation of an oosperm is the first stage of development. (Sự hình thành trứng thụ tinh là giai đoạn đầu tiên của sự phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oosperm development": sự phát triển của trứng thụ tinh.
- Scientists study oosperm development to understand early embryogenesis. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát triển của trứng thụ tinh để hiểu về quá trình phát sinh phôi sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Zygote (n): hợp tử (từ đồng nghĩa chuyên ngành với "oosperm").
- Fertilized egg (n): trứng đã thụ tinh (cách diễn đạt thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
- Zygote: hợp tử.
- Fertilized ovum: noãn bào đã thụ tinh.
danh từ
- (sinh vật học) trứng thụ tinh