oothèque

Học thuật
Thân thiện
oothèque

Une mante religieuse pond une oothèque sur une brindille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọc trứng: Một cấu trúc hoặc túi chứa trứng, thường gặpmột số loài côn trùng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oothèque de cette mante religieuse est fixée à une branche. (Bọc trứng của con bọ ngựa này được gắn vào một cành cây.)
    • Les scientifiques étudient la structure de l'oothèque pour comprendre le cycle de vie de l'insecte. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của bọc trứng để hiểu vòng đời của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oothèque sclérifiée": bọc trứng bị xơ cứng, lớp vỏ cứng.
    • L'oothèque sclérifiée protège les œufs des prédateurs. (Bọc trứng bị xơ cứng bảo vệ trứng khỏi những kẻ săn mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oothèquemột thuật ngữ chuyên ngành. Không biến thể phổ biến.
  • Ponte (danh từ giống cái): sự đẻ trứng, ổ trứng (nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ quá trình hoặc khối trứng).
  • Cocon (danh từ giống đực): kén (thường dùng cho tằm hoặc một số ấu trùng, khác với bọc trứng).
Từ đồng nghĩa
  • Sac à œufs: túi trứng (cách gọi thông thường hơn, mô tả tương tự).
  • Capsule ovigère: nang trứng (thuật ngữ sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
oothèque

Une mante religieuse pond une oothèque sur une brindille.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) bọc trứng (ở một số sâu bọ)

Từ gần giống