otique
Học thuậtThân thiện
Les nerfs otiques transmettent les signaux sonores de l'oreille interne au cerveau.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tai: Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến cơ quan thính giác, tức là tai. Đây là một từ chuyên môn, ít được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les nerfs otiques transmettent les informations sonores au cerveau. (Các dây thần kinh tai truyền thông tin âm thanh đến não.)
- Une infection otique peut causer des douleurs intenses. (Một bệnh nhiễm trùng (thuộc) tai có thể gây ra những cơn đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, giải phẫu học hoặc khoa học chuyên ngành để mô tả cấu trúc, chức năng hoặc bệnh lý liên quan đến tai.
- L'examen otique est essentiel pour diagnostiquer certains troubles. (Việc kiểm tra (thuộc) tai là rất cần thiết để chẩn đoán một số rối loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Oto-: Tiền tố có nghĩa "tai", thường dùng để tạo thành các từ chuyên môn khác.
- Otologie (danh từ): khoa tai học, chuyên ngành nghiên cứu về tai.
- Otorhinolaryngologie (danh từ): khoa tai mũi họng.
Auditif/auditive (tính từ): (thuộc) thính giác, nghe. Đây là từ phổ biến và rộng nghĩa hơn so với "otique".
- Le système auditif (hệ thống thính giác).
Từ đồng nghĩa
- Auriculaire (tính từ): (thuộc) tai, (thuộc) vành tai. Từ này cũng mang tính chuyên môn nhưng có thể dùng trong một số ngữ cảnh khác.
- De l'oreille: Cụm từ thông thường, có nghĩa "của tai".
Les nerfs otiques transmettent les signaux sonores de l'oreille interne au cerveau.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (thuộc) tai
- Nerfs otiquesdây thần kinh tai