opéra-comique

Học thuật
Thân thiện
opéra-comique

Un chanteur se produit sur la scène d'un opéra-comique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một thể loại kịch hát Pháp: "Opéra-comique" là một thể loại sân khấu âm nhạc của Pháp, kết hợp giữa hát lời thoại nói, thường nội dung nhẹ nhàng, hài hước hoặc cảm động, khác với nhạc kịch nghiêm túc (opéra).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Carmen" de Bizet est à l'origine un opéra-comique. ("Carmen" của Bizet vốnmột vở opéra-comique.)
    • L'Opéra-Comique est aussi le nom d'une célèbre salle de spectacle à Paris. (Opéra-Comique cũngtên của một nhà hát nổi tiếng ở Paris.)
    • Il préfère l'opéra-comique à la tragédie lyrique. (Anh ấy thích opéra-comique hơn là bi kịch trữ tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chanter dans un opéra-comique": hát trong một vở opéra-comique.
    • Elle rêve de chanter dans un opéra-comique. ( ấy mơ ước được hát trong một vở opéra-comique.)
Biến thể từ gần giống
  • Opéra (n.m): nhạc kịch, một thể loại sân khấu âm nhạc nghiêm túc, toàn bộ được hát.
  • Comédie musicale (n.f): nhạc kịch, vở kịch xen kẽ các bài hát vũ đạo, thường mang tính giải trí hiện đại.
  • Opérette (n.f): operetta, thể loại nhạc kịch nhẹ nhàng, vui tươi, gần gũi với opéra-comique.
Từ đồng nghĩa
  • Théâtre lyrique léger: sân khấu âm nhạc nhẹ nhàng. (Cụm từ mô tả gần nghĩa)
opéra-comique

Un chanteur se produit sur la scène d'un opéra-comique.

danh từ giống đực
  1. ca kịch