opérationnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sẵn sàng hoạt động, có thể vận hành: Chỉ trạng thái của một hệ thống, máy móc hoặc kế hoạch đã được chuẩn bị đầy đủ và có thể bắt đầu hoạt động ngay lập tức.
- (Quân sự) Tác chiến: Liên quan đến các hoạt động chiến đấu hoặc sẵn sàng cho nhiệm vụ chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le nouveau système sera opérationnel la semaine prochaine. (Hệ thống mới sẽ sẵn sàng hoạt động vào tuần tới.)
- Toutes les équipes sont opérationnelles. (Tất cả các đội đều đã sẵn sàng hoạt động.)
- Une unité opérationnelle. (Một đơn vị tác chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en état opérationnel": đưa vào tình trạng sẵn sàng hoạt động.
- Les techniciens mettent l'avion en état opérationnel. (Các kỹ thuật viên đang đưa máy bay vào tình trạng sẵn sàng hoạt động.)
"Être déclaré opérationnel": được tuyên bố là đã sẵn sàng hoạt động.
- Le logiciel a été déclaré opérationnel après les tests. (Phần mềm đã được tuyên bố sẵn sàng hoạt động sau các bài kiểm tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Opération (danh từ): hoạt động, cuộc phẫu thuật, thao tác.
- Opérationnellement (trạng từ): một cách sẵn sàng hoạt động.
- Opérabilité (danh từ giống cái): khả năng sẵn sàng hoạt động, tính vận hành được.
Từ đồng nghĩa
- Fonctionnel: chức năng, hoạt động được.
- Disponible: có sẵn, sẵn sàng.
- Actif: đang hoạt động, tích cực.
Các cụm từ liên quan
- Secteur opérationnel: khu vực tác chiến.
- Plan opérationnel: kế hoạch tác chiến, kế hoạch triển khai.
- Coût opérationnel: chi phí vận hành.
Thành ngữ liên quan
Être opérationnel à 100%: sẵn sàng hoạt động 100%.
- Notre usine est maintenant opérationnelle à 100%. (Nhà máy của chúng tôi giờ đã sẵn sàng hoạt động 100%.)
Rendre opérationnel: làm cho sẵn sàng hoạt động.
- Il faut rendre ce protocole opérationnel avant minuit. (Phải làm cho giao thức này sẵn sàng hoạt động trước nửa đêm.)
tính từ
- (quân sự) tác chiến
- Base opérationnellecăn cứ tác chiến
- recherche opérationnellenghiên cứu vận toán