opacifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm mờ, làm đục: Chỉ tính chất của một chất có khả năng làm giảm độ trong suốt, làm cho vật liệu hoặc chất lỏng trở nên mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua dễ dàng.
- Chắn sáng: Chỉ tính chất ngăn cản hoặc làm giảm sự truyền qua của ánh sáng.
Danh từ (giống đực):
- Chất làm mờ, chất chắn sáng: Một chất phụ gia được thêm vào sơn, nhựa, mỹ phẩm (như kem chống nắng, kem nền) hoặc các sản phẩm khác để làm chúng trở nên mờ đục hoặc để tăng khả năng chắn sáng, ngăn tia UV.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce vernis contient un agent opacifiant. (Loại vecni này chứa một chất làm mờ.)
- Le pouvoir opacifiant de cette crème solaire est excellent. (Khả năng chắn sáng của kem chống nắng này rất tuyệt vời.)
Danh từ:
- On ajoute un opacifiant à la peinture pour la rendre moins transparente. (Người ta thêm một chất làm mờ vào sơn để làm nó bớt trong suốt đi.)
- Le dioxyde de titane est un opacifiant couramment utilisé dans les cosmétiques. (Titan dioxide là một chất chắn sáng thường được dùng trong mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir opacifiant": Khả năng chắn sáng, độ mờ đục. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật thường dùng để đánh giá hiệu quả của một chất hoặc một lớp phủ trong việc ngăn chặn ánh sáng.
- Le pouvoir opacifiant d'un film de peinture dépend de son épaisseur. (Khả năng chắn sáng của một lớp sơn phụ thuộc vào độ dày của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Opacifier (động từ): Làm mờ, làm đục.
- La fumée opacifie les vitres. (Khói làm mờ các ô cửa kính.)
- Opacité (danh từ giống cái): Độ mờ đục, tính không trong suốt.
- L'opacité de ce verre est totale. (Độ mờ đục của tấm kính này là hoàn toàn.)
- Opacimètre (danh từ giống đực): Máy đo độ mờ.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Couvrant (có tính che phủ, chất che phủ - thường dùng trong mỹ phẩm hoặc sơn).
- Tính từ: Trouble (đục, vẩn - thường dùng cho chất lỏng).
- Danh từ: Agent de blanchiment/Agent de charge (chất độn - trong một số ngữ cảnh công nghiệp).
Từ trái nghĩa
- Transparent (trong suốt).
- Clair (trong, sáng).
- Diaphane (trong mờ).
tính từ
- (pouvoir opacifiant) khả năng chắn sáng