opacification

opacification

The doctor examined the X-ray showing opacification in the patient's lung.

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình trở nên đục hoặc mờ: "opacification" chỉ sự thay đổi trạng thái của một chất hoặc vật thể từ trong suốt hoặc mờ sang đục, không còn cho ánh sáng đi qua. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học (như trong nhãn khoa hoặc phổi) khoa học vật liệu.

dụ sử dụng
  • (Sự đục hóa của giác mạc gây mất thị lực đáng kể.)
  • (Các bác sĩ X-quang quan sát thấy sự đục hóa trong phim chụp phổi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opacification of the lens": đục thủy tinh thể.

    • Cataracts are characterized by the opacification of the eye's lens. (Đục thủy tinh thể được đặc trưng bởi sự đục hóa của thấu kính mắt.)
  • "progressive opacification": quá trình đục hóa tiến triển.

    • The patient experienced progressive opacification of the vitreous humor. (Bệnh nhân trải qua quá trình đục hóa tiến triển của dịch kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Opaque (tính từ): đục, không trong suốt.
    • The opaque glass blocks all light. (Kính đục chặn hoàn toàn ánh sáng.)
  • Opacify (động từ): làm cho đục hóa.
    • Certain chemicals can opacify the solution. (Một số hóa chất có thể làm đục hóa dung dịch.)
  • Opacifier (danh từ): chất làm đục.
    • Opacifiers are added to paints to reduce transparency. (Chất làm đục được thêm vào sơn để giảm độ trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Clouding: sự mờ đục, thường dùng trong y học.
    • The clouding of the cornea is similar to opacification. (Sự mờ đục của giác mạc tương tự như đục hóa.)
  • Obfuscation: sự làm mờ, tối nghĩa (trong ngữ cảnh trừu tượng, ít dùng cho vật ).
    • The opacification of the document's meaning was intentional. (Sự làm mờ nghĩa của tài liệu chủ đích.)
Các cụm từ liên quan
  • Lung opacification: đục hóa phổi (trên phim X-quang).
    • Ground-glass opacification is a common sign of pneumonia. (Đục hóa dạng kính mờ dấu hiệu phổ biến của viêm phổi.)
  • Corneal opacification: đục hóa giác mạc.
    • Corneal opacification can result from infection or injury. (Đục hóa giác mạc có thể do nhiễm trùng hoặc chấn thương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "opacification" do đây thuật ngữ chuyên ngành.