opacification

Học thuật
Thân thiện
opacification

Le médecin explique l'opacification du cristallin sur un schéma.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm mờ đục: Hành động hoặc quá trình làm cho một vật trong suốt trở nên mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua một cách rõ ràng.
    • Sự mờ đục: Trạng thái của một vật liệu hoặc môi trường vốn trong suốt nhưng đã trở nên mờ đục, cản trở tầm nhìn hoặc sự xuyên sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'opacification du cristallin est un symptôme courant de la cataracte. (Sự mờ đục của thủy tinh thểmột triệu chứng phổ biến của bệnh đục thủy tinh thể.)
    • L'opacification de la vitre après une inflammation peut gêner la vision. (Sự mờ đục của dịch kính sau một lần viêm có thể cản trở thị lực.)
    • Ce traitement provoque l'opacification temporaire de la cornée. (Phương pháp điều trị này gây ra sự mờ đục tạm thời của giác mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học nhãn khoa: Thuật ngữ chuyên môn chỉ tình trạng mất đi độ trong suốt của các cấu trúc trong mắt (như giác mạc, thủy tinh thể, dịch kính), dẫn đến suy giảm thị lực.
    • L'opacification cornéenne nécessite parfois une greffe. (Sự mờ đục giác mạc đôi khi cần phải ghép.)
  • Trong kỹ thuật khoa học vật liệu: Chỉ sự thay đổi tính chất quang học của một vật liệu, từ trong suốt sang mờ đục.
    • L'opacification du verre trempé peut indiquer un défaut de fabrication. (Sự mờ đục của kính tôi có thể cho thấy một lỗi sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Opaque (adj): mờ đục, không trong suốt.
    • Une surface opaque ne laisse pas passer la lumière. (Một bề mặt mờ đục không cho ánh sáng đi qua.)
  • Opacifiant (adj/n): chất làm mờ đục, tính làm mờ đục.
    • Un additif opacifiant est utilisé dans certaines peintures. (Một chất phụ gia làm mờ đục được sử dụng trong một số loại sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trouble (n): sự vẩn đục, sự không trong (thường dùng cho chất lỏng).
  • Obscurcissement (n): sự làm tối, sự làm mờ (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "opacification".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "opacification".)

opacification

Le médecin explique l'opacification du cristallin sur un schéma.

danh từ giống cái
  1. sự làm mờ đục
  2. sự mờ đục