opacifier

Học thuật
Thân thiện
opacifier

On ajoute un produit pour opacifier le verre de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mờ đục, làm đục: Hành động thêm một chất hoặc tác động để làm cho một vật liệu trong suốt trở nên mờ, không trong suốt nữa, thường nhằm mục đích kỹ thuật hoặc thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les fabricants ajoutent du dioxyde de titane pour opacifier le verre. (Các nhà sản xuất thêm titanium dioxide để làm mờ đục thủy tinh.)
    • Cette réaction chimique peut opacifier la solution. (Phản ứng hóa học này có thể làm đục dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp sơn chất phủ, "opacifier" chỉ việc sử dụng các chất để tăng độ phủ, ngăn không cho thấy lớp bên dưới.
    • Ce pigment sert principalement à opacifier la peinture. (Chất tạo màu này chủ yếu dùng để làm tăng độ phủ mờ của sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Opacifiant (danh từ giống đực): Chất làm mờ đục.

    • Le blanc de titane est un opacifiant très efficace. (Màu trắng titanmột chất làm mờ đục rất hiệu quả.)
  • Opacification (danh từ giống cái): Sự làm mờ đục, quá trình trở nên mờ đục.

    • L'opacification du cristallin est appelée cataracte. (Sự mờ đục của thủy tinh thể được gọi là bệnh đục thủy tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendre opaque: Làm cho trở nên mờ đục.
  • Assombrir: Làm tối, làm mờ (thường về ánh sáng hoặc màu sắc, có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Éclaircir: Làm trong, làm sáng.
  • Clarifier: Làm trong, làm sạch (thường cho chất lỏng).
opacifier

On ajoute un produit pour opacifier le verre de la fenêtre.

ngoại động từ
  1. làm mờ đục

Từ có nhắc đến "opacifier"