opalesque

/,oupə'lesnt/ Cách viết khác : (opalesque) /,oupə'lesk/
Học thuật
Thân thiện
opalesque

The opalesque moon shone through the thin clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ánh lấp lánh nhiều màu như ngọc opal: Mô tả một bề mặt hoặc chất liệu ánh sáng phản chiếu nhiều màu sắc lung linh, thay đổi tùy theo góc nhìn, giống như ánh sáng phát ra từ viên đá quý opal.
    • Trắng đục, trắng sữa với ánh sắc cầu vồng: Chỉ màu sắc trắng đục hoặc trắng sữa nhưng không phải màu trắng đồng nhất sự pha trộn, phản chiếu ánh sáng với các sắc thái khác nhau, tạo hiệu ứng óng ánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The morning mist over the lake had an opalesque glow as the sun rose. (Làn sương buổi sáng trên hồ một ánh sáng lấp lánh như ngọc opal khi mặt trời mọc.)
    • She wore a beautiful gown made of opalesque silk that shimmered with every movement. ( ấy mặc một chiếc váy dạ hội đẹp làm từ lụa trắng sữa ánh ngũ sắc lấp lánh theo mỗi cử động.)
    • The soap bubble's surface was opalesque, reflecting a rainbow of colors. (Bề mặt bong bóng phòng lấp lánh nhiều màu, phản chiếu một cầu vồng sắc màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opalesque quality": phẩm chất/đặc tính lấp lánh như ngọc opal.
    • The artist captured the opalesque quality of the pearl in her painting. (Nữ họa sĩ đã nắm bắt được đặc tính lấp lánh như ngọc opal của viên ngọc trai trong bức tranh của mình.)
  • "opalesque light": ánh sáng lấp lánh nhiều màu.
    • The room was bathed in the soft, opalesque light of the full moon. (Căn phòng được tắm trong ánh sáng dịu dàng, lấp lánh nhiều màu của trăng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Opalescent (tính từ): (thường dùng hơn) có nghĩa tương tự "opalesque", chỉ sự lấp lánh nhiều màu như ngọc opal.
    • The car's paint had an opalescent finish. (Sơn của chiếc xe lớp hoàn thiện lấp lánh nhiều màu.)
  • Opal (danh từ): ngọc opal, một loại đá quý nổi tiếng với hiệu ứng ánh sáng nhiều màu.
    • She wore a ring with a beautiful opal. ( ấy đeo một chiếc nhẫn viên ngọc opal đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Iridescent: óng ánh, lấp lánh nhiều màu (như cầu vồng, bong bóng phòng, lông chim công).
  • Pearly: ánh ngọc trai, trắng ngà óng ánh nhẹ.
  • Nacreous: ánh xà cừ, lấp lánh như lớp vỏ bên trong của con trai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "opalesque".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "opalesque".

opalesque

The opalesque moon shone through the thin clouds.

tính từ
  1. trắng đục, trắng sữa