opaline

/'oupəlain/
tính từ giống cái
  1. xem opalin
danh từ giống cái
  1. thuỷ tinh trắng sữa
  2. đồ thủy tinh trắng sữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "opaline"

opaline
Une opaline bleutée est posée sur la table de la salle à manger.