opaline

/'oupəlain/
Học thuật
Thân thiện
opaline

Une opaline bleutée est posée sur la table de la salle à manger.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Adjectif):

    • màu sắc hoặc ánh như ngọc opan: Mô tả một vật màu sắc lấp lánh, biến đổi nhẹ nhàng giống như ánh sáng phản chiếu từ viên đá quý opan.
    • màu trắng sữa ánh lên nhiều sắc: Chỉ một màu trắng đục, mờ ảo như sữa, nhưng phản chiếu ánh sáng với nhiều sắc thái nhẹ nhàng.
  2. Danh từ giống cái (Nom féminin):

    • Thuỷ tinh trắng sữa: Một loại thủy tinh màu trắng đục, mờ như sữa.
    • Đồ thủy tinh trắng sữa: Các vật dụng được làm từ loại thủy tinh trắng sữa này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La mer avait une teinte opaline sous le soleil couchant. (Mặt biển có một sắc thái trắng sữa ánh ngọc dưới ánh mặt trời lặn.)
    • Elle portait une robe de soie opaline. ( ấy mặc một chiếc váy lụa ánh màu opan.)
  • Danh từ:
    • La vaisselle en opaline est très délicate. (Bộ đồ ăn bằng thuỷ tinh trắng sữa rất tinh tế.)
    • Ce vase ancien est une belle pièce d'opaline. (Chiếc bình cổ nàymột tác phẩm thuỷ tinh trắng sữa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reflets opalins": Những ánh phản chiếu màu opan, ánh sáng lấp lánh nhiều màu nhẹ nhàng.
    • Les reflets opalins de la bulle de savon. (Những ánh phản chiếu lấp lánh của bong bóng phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Opalin (tính từ giống đực): cùng nghĩa với tính từ "opaline" nhưng dùng cho danh từ giống đực.
    • Un ciel opalin. (Một bầu trời trắng sữa ánh ngọc.)
  • Opale (danh từ giống cái): Ngọc opan, loại đá quý ánh sáng lấp lánh nhiều màu.
  • Opalescent(e) (tính từ): ánh opan, lấp lánh như ngọc opan (thường nhấn mạnh vào hiệu ứng ánh sáng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Irisé(e): Cầu vồng, nhiều màu sắc biến đổi.
  • Laiteux/laiteuse: Đục như sữa, màu trắng sữa.
  • Nacré(e): ánh ngọc trai, lấp lánh.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des reflets d'opale: những ánh lấp lánh như ngọc opan (dùng để mô tả vẻ đẹp của tóc, mắt, vải...).
    • Ses cheveux avaient des reflets d'opale. (Tóc ấy những ánh lấp lánh như ngọc opan.)
opaline

Une opaline bleutée est posée sur la table de la salle à manger.

tính từ giống cái
  1. xem opalin
danh từ giống cái
  1. thuỷ tinh trắng sữa
  2. đồ thủy tinh trắng sữa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "opaline"