opaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có ánh sữa: Hành động làm cho một vật thể trở nên trong mờ, có ánh sắc lấp lánh và nhiều màu giống như ánh sáng của đá opal.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le temps a opalisé la surface de ce vieux verre. (Thời gian đã làm cho bề mặt của chiếc ly cũ này có ánh sữa.)
- Certains traitements chimiques peuvent opaliser le verre. (Một số phương pháp xử lý hóa học có thể làm cho thủy tinh có ánh sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong nghệ thuật hoặc thủ công: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như chế tác thủy tinh, gốm sứ hoặc mô tả hiệu ứng tự nhiên lên vật liệu.
- L'artiste cherche à opaliser la glaçure de ses poteries. (Người nghệ sĩ tìm cách làm cho lớp men gốm của mình có ánh sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Opalescent (adj): có ánh sữa, có ánh sắc cầu vồng như ngọc opal.
- Une lumière opalescente (Một ánh sáng có ánh sữa)
- Opalisation (n): sự opal hóa, quá trình hoặc kết quả của việc trở nên có ánh sữa.
- L'opalisation du verre est un phénomène fascinant. (Sự opal hóa của thủy tinh là một hiện tượng hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Iriser: Làm cho có ánh cầu vồng, lóng lánh nhiều màu (tương tự nhưng không hoàn toàn giống, vì "iriser" nhấn mạnh nhiều màu sắc hơn là độ trong mờ đặc trưng của opal).
- Nacrer: Làm cho có ánh xà cừ, ánh ngọc trai (chỉ một loại ánh sắc cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "opaliser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "opaliser".
ngoại động từ
- làm cho có ánh sữa