opaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho ánh sữa: Hành động làm cho một vật thể trở nên trong mờ, ánh sắc lấp lánh nhiều màu giống như ánh sáng của đá opal.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le temps a opalisé la surface de ce vieux verre. (Thời gian đã làm cho bề mặt của chiếc ly này ánh sữa.)
    • Certains traitements chimiques peuvent opaliser le verre. (Một số phương pháp xử lý hóa học có thể làm cho thủy tinh ánh sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong nghệ thuật hoặc thủ công: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như chế tác thủy tinh, gốm sứ hoặc mô tả hiệu ứng tự nhiên lên vật liệu.
    • L'artiste cherche à opaliser la glaçure de ses poteries. (Người nghệ sĩ tìm cách làm cho lớp men gốm của mình ánh sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Opalescent (adj): ánh sữa, ánh sắc cầu vồng như ngọc opal.
    • Une lumière opalescente (Một ánh sáng ánh sữa)
  • Opalisation (n): sự opal hóa, quá trình hoặc kết quả của việc trở nên ánh sữa.
    • L'opalisation du verre est un phénomène fascinant. (Sự opal hóa của thủy tinhmột hiện tượng hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Iriser: Làm cho ánh cầu vồng, lóng lánh nhiều màu (tương tự nhưng không hoàn toàn giống, "iriser" nhấn mạnh nhiều màu sắc hơn là độ trong mờ đặc trưng của opal).
  • Nacrer: Làm cho ánh xà cừ, ánh ngọc trai (chỉ một loại ánh sắc cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với động từ "opaliser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "opaliser".

ngoại động từ
  1. làm cho ánh sữa