open book

/'oupn'buk/
danh từ
  1. (nghĩa bóng) cái dễ hiểu, cái phơi bày ra, cái bộc lộ rõ ràng
    • his heart is an open_book
      tâm can hắn phơi bày ra rất rõ ràng (như trang sách mở)
open book
His life story is an open book.