open book

/'oupn'buk/
Học thuật
Thân thiện
open book

His life story is an open book.

Định nghĩa
  1. Danh từ (nghĩa bóng):
    • Điều dễ hiểu, điều rõ ràng, minh bạch: Một người, sự việc hoặc tình huống không bí ẩn, phức tạp; mọi thứ đều được biểu lộ một cách rõ ràng, dễ dàng nhận biết hoặc hiểu được.
    • Điều phơi bày ra, bộc lộ rõ ràng: Chỉ một thứ đó hoàn toàn không che giấu, giống như một cuốn sách đang mở ra cho mọi người đọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her life is an open book; she shares everything on social media. (Cuộc sống của ấy rất minh bạch; ấy chia sẻ mọi thứ trên mạng xã hội.)
    • To me, advanced mathematics is not an open book. (Đối với tôi, toán cao cấp không phải một điều dễ hiểu.)
    • The company's financial records are an open book for auditors. (Hồ sơ tài chính của công ty điều rõ ràng cho các kiểm toán viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an open book": (thành ngữ) dùng để miêu tả một người rất cởi mở, thẳng thắn, không giấu giếm cảm xúc hay suy nghĩ.
    • Ask me anything, I'm an open book. (Cứ hỏi tôi bất cứ điều , tôi một cuốn sách mở .)
  • "To read someone like an open book": (thành ngữ) hiểu ai đó một cách dễ dàng, có thể đoán được suy nghĩ hoặc cảm xúc của họ.
    • I can read you like an open book; I know you're nervous. (Tôi có thể hiểu anh như lòng bàn tay; tôi biết anh đang lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-book exam (n): Kỳ thi cho phép thí sinh được sử dụng tài liệu.
    • The final test will be an open-book exam. (Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ một kỳ thi được mở tài liệu.)
  • Openness (n): Sự cởi mở, sự minh bạch.
    • We appreciate your openness about the issue. (Chúng tôi đánh giá cao sự cởi mở của bạn về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Transparent: Minh bạch, trong suốt.
  • Clear-cut: Rõ ràng, dứt khoát.
  • Straightforward: Thẳng thắn, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • An open secret: Bí mật công khai (điều nhiều người biết nhưng không chính thức thừa nhận).
    • Their relationship is an open secret in the office. (Mối quan hệ của họ một bí mật công khai trong văn phòng.)
  • Keep an open mind: Giữ một tâm trí cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới.
    • Let's keep an open mind about the new proposal. (Chúng ta hãy cởi mở về đề xuất mới này.)
open book

His life story is an open book.

danh từ
  1. (nghĩa bóng) cái dễ hiểu, cái phơi bày ra, cái bộc lộ rõ ràng
    • his heart is an open_book
      tâm can hắn phơi bày ra rất rõ ràng (như trang sách mở)