open fire

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): open fire có nghĩa bắt đầu nổ súng, xả đạn, hoặc khai hỏa. Hành động này thường được thực hiện bởi một hoặc nhiều người sử dụng khí (súng, pháo) nhắm vào mục tiêu.

dụ sử dụng
  • (Những người lính được lệnh nổ súng vào kẻ thù.)
  • (Cảnh sát đã cảnh cáo nghi phạm trước khi họ nổ súng.)
  • (Chiếc xe tăng đã khai hỏa vào tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open fire on someone/something": nổ súng vào ai đó hoặc cái đó.
    • The rebels opened fire on the government forces. (Phiến quân đã nổ súng vào lực lượng chính phủ.)
  • "to open fire without warning": nổ súng không báo trước.
    • The attack began when the gunman opened fire without warning. (Cuộc tấn công bắt đầu khi tay súng nổ súng không báo trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire (động từ): nổ súng, bắn.
    • He fired three shots. (Anh ta đã bắn ba phát đạn.)
  • Ceasefire (danh từ): ngừng bắn.
    • The two sides agreed to a ceasefire. (Hai bên đã đồng ý ngừng bắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoot: bắn (thường dùng chung hơn, bao gồm cả bắn súng bắn cung).
  • Fire: nổ súng, khai hỏa (có thể thay thế "open fire" nhưng ít trang trọng hơn).
  • Discharge: xả súng, nổ súng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire away: bắt đầu nói hoặc hỏi (nghĩa bóng, không liên quan đến khí).
    • If you have questions, fire away. (Nếu bạn câu hỏi, cứ hỏi đi.)
  • Fire off: bắn nhanh một loạt đạn hoặc gửi đi một cách vội vàng.
    • He fired off a letter to the editor. (Anh ta đã gửi vội một thư cho biên tập viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Open fire on someone: chỉ trích hoặc tấn công ai đó một cách dữ dội (nghĩa bóng).
    • The critics opened fire on the new policy. (Các nhà phê bình đã chỉ trích dữ dội chính sách mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "open fire"

open fire
A soldier is ordered to open fire on the target.