open secret

open secret

Their relationship was an open secret among their friends.

Định nghĩa

Danh từ: - Bí mật công khai: "open secret" một cụm danh từ dùng để chỉ một điều được cho bí mật, nhưng thực tế lại được nhiều người biết đến không còn điều giấu kín.

dụ sử dụng
  • (Chuyện tình cảm của họ một bí mật công khai.)
  • (Những khó khăn tài chính của công ty một bí mật công khai trong số nhân viên.)
  • (Đó một bí mật công khai rằng ấy dự định từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an open secret that + mệnh đề": dùng để nhấn mạnh một sự thật được nhiều người biết nhưng không được nói ra một cách chính thức.
    • It's an open secret that the manager is looking for a new job. (Đó một bí mật công khai rằng người quản lý đang tìm việc mới.)
  • "treated as an open secret": được đối xử như một bí mật công khai, nghĩa mọi người đều biết nhưng giả vờ không biết.
    • The affair was treated as an open secret within the office. (Chuyện ngoại tình được đối xử như một bí mật công khai trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Secret (danh từ): bí mật.
    • She kept her plan a secret. ( ấy giữ kế hoạch của mình một bí mật.)
  • Open (tính từ): công khai, mở.
    • The meeting was open to all employees. (Cuộc họp được mở cho tất cả nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Public knowledge: kiến thức công khai, điều ai cũng biết.
    • His resignation was public knowledge. (Việc từ chức của ông ấy điều ai cũng biết.)
  • Common knowledge: kiến thức phổ biến, điều mọi người đều biết.
    • It's common knowledge that they are dating. (Đó điều mọi người đều biết rằng họ đang hẹn hò.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let out a secret: tiết lộ bí mật.
    • She accidentally let out the open secret. ( ấytình tiết lộ bí mật công khai.)
  • Keep a secret: giữ bí mật.
    • It's hard to keep an open secret. (Thật khó để giữ một bí mật công khai.)
Thành ngữ liên quan
  • The worst kept secret: bí mật được giữ kín nhất (mang tính mỉa mai, chỉ điều ai cũng biết).
    • The merger is the worst kept secret in the industry. (Việc sáp nhập bí mật được giữ kín nhất trong ngành.)
  • An open book: người hoặc điều dễ hiểu, không che giấu.
    • Her life is an open book, no open secrets there. (Cuộc sống của ấy một cuốn sách mở, không bí mật công khai nàođó.)

Từ gần giống