open-armed
/'oupn'ɑ:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Niềm nở, ân cần, rộng mở: Dùng để miêu tả một thái độ đón tiếp, chào đón rất nồng nhiệt, thân thiện và không hề dè dặt hay nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The local community welcomed the refugees with open-armed generosity. (Cộng đồng địa phương chào đón những người tị nạn với lòng hào phóng và sự niềm nở.)
- She greeted her old friend with an open-armed hug. (Cô ấy chào đón người bạn cũ bằng một cái ôm nồng nhiệt.)
- The company has an open-armed policy towards new ideas from employees. (Công ty có một chính sách cởi mở đón nhận những ý tưởng mới từ nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to welcome someone/something with open arms": chào đón ai đó/cái gì đó một cách rất nồng nhiệt và vui vẻ.
- The team welcomed the new manager with open arms. (Đội ngũ đã chào đón vị quản lý mới một cách rất nồng nhiệt.)
- We should welcome technological progress with open arms. (Chúng ta nên chào đón tiến bộ công nghệ một cách cởi mở.)
Biến thể và từ gần giống
Open-hearted (adj): chân thành, cởi mở, rộng lượng (thường chỉ tấm lòng).
- She is known for her open-hearted kindness. (Cô ấy được biết đến với lòng tốt chân thành.)
Welcoming (adj): ân cần, niềm nở (chào đón).
- The hotel staff gave us a welcoming smile. (Nhân viên khách sạn dành cho chúng tôi một nụ cười niềm nở.)
Từ đồng nghĩa
- Warm: ấm áp, nồng nhiệt.
- Hospitable: hiếu khách, ân cần.
- Receptive: dễ tiếp thu, cởi mở đón nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "open-armed". Cụm từ phổ biến liên quan là "welcome with open arms" như đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- With open arms: (thành ngữ) một cách nồng nhiệt, cởi mở.
- They accepted the peace proposal with open arms. (Họ đã chấp nhận đề xuất hòa bình một cách cởi mở.)
tính từ
- niềm nở, ân cần (sự đón tiếp)