open-eared

/'oupn'iəd/
Học thuật
Thân thiện
open-eared

She listened open-eared to the teacher's story.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chăm chú, lắng nghe một cách chú ý sẵn sàng tiếp thu: "open-eared" mô tả trạng thái lắng nghe với sự tập trung cao độ, với đôi tai "mở rộng" để đón nhận thông tin, ý kiến hoặc âm thanh một cách cởi mở không định kiến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher was pleased to see her students were open-eared during the important lecture. (Giáo viên hài lòng khi thấy học sinh của mình chăm chú lắng nghe trong bài giảng quan trọng.)
    • A good leader should always be open-eared to feedback from the team. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn phải chăm chú lắng nghe phản hồi từ nhóm.)
    • He listened, open-eared, to the old man's stories. (Anh ấy chăm chú lắng nghe những câu chuyện của ông lão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be open-eared": ở trong trạng thái sẵn sàng chú tâm lắng nghe.

    • In a negotiation, it's crucial to be open-eared to the other party's concerns. (Trong một cuộc đàm phán, việc chăm chú lắng nghe những lo ngại của phía bên kia rất quan trọng.)
  • "open-eared attention": sự chú ý lắng nghe một cách chăm chú.

    • The musician performed for an audience giving him their open-eared attention. (Nhạc biểu diễn cho một khán giả dành cho anh sự chú ý lắng nghe chăm chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-minded (adj): cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến mới (nhấn mạnh thái độ tinh thần, trong khi "open-eared" nhấn mạnh hành động lắng nghe cụ thể).
  • Attentive (adj): chú ý, ân cần.
  • Receptive (adj): dễ tiếp thu, dễ cảm thụ.
Từ đồng nghĩa
  • Attentive: chăm chú, chú ý.
  • All ears: (thành ngữ) dỏng tai lên nghe, rất chăm chú lắng nghe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "open-eared")

Thành ngữ liên quan
  • To be all ears: (nghĩa tương đương) hoàn toàn chăm chú lắng nghe.
    • Tell me your idea, I'm all ears. (Hãy nói cho tôi ý tưởng của bạn đi, tôi đang chăm chú lắng nghe đây.)
open-eared

She listened open-eared to the teacher's story.

tính từ
  1. chăm chú
    • to listen open-eared to someone
      chăm chú nghe ai