open-faced

/'oupn'feist/
Học thuật
Thân thiện
open-faced

A child gives an open-faced smile to her grandmother.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt: Miêu tả một người biểu cảm khuôn mặt trung thực, cởi mở dễ đọc, không che giấu cảm xúc hoặc ý định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave me an open-faced smile that put me at ease. (Anh ấy dành cho tôi một nụ cười chân thật khiến tôi cảm thấy thoải mái.)
    • Her open-faced honesty made her very trustworthy. (Sự chân thật lộ trên khuôn mặt ấy khiến trở nên rất đáng tin cậy.)
    • The child looked at the stranger with an open-faced curiosity. (Đứa trẻ nhìn người lạ với vẻ tò mò chân thật lộ ra mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open-faced sincerity": sự chân thành thể hiện trên khuôn mặt.
    • I was moved by his open-faced sincerity during the conversation. (Tôi cảm động trước sự chân thành thể hiện trên khuôn mặt anh ấy trong cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Open (adj): cởi mở, chân thành.
    • She has an open personality. ( ấy tính cách cởi mở.)
  • Frank (adj): thẳng thắn, bộc trực.
    • He was frank about his opinions. (Anh ấy thẳng thắn về ý kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Guileless: ngây thơ, không gian xảo.
  • Ingenuous: chất phác, thật thà.
  • Transparent: minh bạch, dễ hiểu (về cảm xúc, ý định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "open-faced" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "open-faced".)

open-faced

A child gives an open-faced smile to her grandmother.

tính từ
  1. có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt