open-faced
/'oupn'feist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt: Miêu tả một người có biểu cảm khuôn mặt trung thực, cởi mở và dễ đọc, không che giấu cảm xúc hoặc ý định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave me an open-faced smile that put me at ease. (Anh ấy dành cho tôi một nụ cười chân thật khiến tôi cảm thấy thoải mái.)
- Her open-faced honesty made her very trustworthy. (Sự chân thật lộ rõ trên khuôn mặt cô ấy khiến cô trở nên rất đáng tin cậy.)
- The child looked at the stranger with an open-faced curiosity. (Đứa trẻ nhìn người lạ với vẻ tò mò chân thật lộ ra mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "open-faced sincerity": sự chân thành thể hiện rõ trên khuôn mặt.
- I was moved by his open-faced sincerity during the conversation. (Tôi cảm động trước sự chân thành thể hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy trong cuộc trò chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Open (adj): cởi mở, chân thành.
- She has an open personality. (Cô ấy có tính cách cởi mở.)
- Frank (adj): thẳng thắn, bộc trực.
- He was frank about his opinions. (Anh ấy thẳng thắn về ý kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Guileless: ngây thơ, không gian xảo.
- Ingenuous: chất phác, thật thà.
- Transparent: minh bạch, dễ hiểu (về cảm xúc, ý định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "open-faced" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "open-faced".)
tính từ
- có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt