open-handedness

/'oupn'hændidnis/
Học thuật
Thân thiện
open-handedness

A friend shows open-handedness by sharing her picnic lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rộng rãi, tính hào phóng: Chỉ phẩm chất của một người sẵn sàng cho đi, chia sẻ tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách tự nguyện không tính toán. Đây một đức tính tích cực, thể hiện sự quảng đại lòng tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her open-handedness was known throughout the village; she never turned away anyone in need. (Tính hào phóng của ấy được cả làng biết đến; không bao giờ từ chối bất cứ ai đang cần giúp đỡ.)
    • We were deeply moved by the open-handedness of the donors. (Chúng tôicùng cảm động trước sự rộng rãi của các nhà hảo tâm.)
    • His success hasn't changed his open-handedness; he still gives generously to charity. (Thành công không làm thay đổi tính hào phóng của anh ấy; anh vẫn quyên góp hào phóng cho các tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with open-handedness": một cách hào phóng, rộng rãi.
    • He shared his knowledge with open-handedness, mentoring many young colleagues. (Anh ấy chia sẻ kiến thức của mình một cách rộng rãi, hướng dẫn cho nhiều đồng nghiệp trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-handed (tính từ): rộng rãi, hào phóng.
    • He is an open-handed man who always helps his neighbors. (Ông ấy một người đàn ông hào phóng, luôn giúp đỡ hàng xóm.)
  • Generosity (danh từ): lòng hào phóng, rộng lượng. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "open-handedness").
  • Liberality (danh từ): tính rộng rãi, phóng khoáng.
Từ đồng nghĩa
  • Generosity: lòng hào phóng.
  • Munificence: sự hào phóng lớn, rộng lượng.
  • Bounty: sự ban tặng rộng rãi, ân huệ.
  • Benevolence: lòng nhân từ, hay làm việc thiện.
Từ trái nghĩa
  • Stinginess: tính keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserliness: tính hà tiện.
  • Parsimony: sự keo kiệt quá mức.
open-handedness

A friend shows open-handedness by sharing her picnic lunch.

danh từ
  1. tính rộng rãi, tính hào phóng