open-heartedness

/'oupən,hɑ:tidnis/
Học thuật
Thân thiện
open-heartedness

A friend shows open-heartedness by listening with a warm smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cởi mở, tính thành thật, tính chân thật: "open-heartedness" chỉ phẩm chất của một người khi họ sẵn sàng bày tỏ suy nghĩ cảm xúc một cách chân thành, không giấu giếm, sẵn lòng đón nhận người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her open-heartedness made it easy for people to trust her. (Tính cởi mở của ấy khiến mọi người dễ dàng tin tưởng.)
    • I appreciate your open-heartedness in sharing your story. (Tôi trân trọng sự chân thành của bạn khi chia sẻ câu chuyện.)
    • The success of the team is built on mutual respect and open-heartedness. (Thành công của đội được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau tính cởi mở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with open-heartedness": với sự chân thành, với tấm lòng cởi mở.
    • He listened to her problems with great open-heartedness. (Anh ấy lắng nghe những vấn đề của ấy với sự chân thành rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-hearted (tính từ): cởi mở, chân thành.
    • She is an open-hearted person who always helps others. ( ấy một người cởi mở, luôn luôn giúp đỡ người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Candor / Candour: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Frankness: sự bộc trực, thẳng thắn.
  • Sincerity: sự chân thành.
Thành ngữ liên quan
  • To speak from the heart: nói từ tận đáy lòng, nói một cách chân thành (thể hiện tinh thần của "open-heartedness").
    • When he apologized, you could tell he was speaking from the heart. (Khi anh ấy xin lỗi, bạn có thể nhận thấy anh ấy đang nói từ tận đáy lòng.)
open-heartedness

A friend shows open-heartedness by listening with a warm smile.

danh từ
  1. tính cởi mở, tính thành thật, tính chân thật