open-mindedness
/'oupn'maindidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính rộng rãi, tính phóng khoáng: "open-mindedness" chỉ thái độ sẵn sàng chấp nhận và tôn trọng những ý kiến, niềm tin hoặc cách sống mới và khác biệt.
- Tính không thành kiến: "open-mindedness" là phẩm chất không có những định kiến sẵn, sẵn sàng xem xét mọi thứ một cách khách quan.
- Sự sẵn sàng tiếp thu cái mới: "open-mindedness" thể hiện tinh thần cởi mở, ham học hỏi và tiếp nhận những ý tưởng, thông tin hoặc kinh nghiệm mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her open-mindedness allowed her to appreciate different cultures. (Tính phóng khoáng của cô ấy cho phép cô trân trọng những nền văn hóa khác nhau.)
- Scientific progress requires a certain level of open-mindedness. (Tiến bộ khoa học đòi hỏi một mức độ sẵn sàng tiếp thu cái mới nhất định.)
- We need to approach this problem with open-mindedness. (Chúng ta cần tiếp cận vấn đề này với một tinh thần không thành kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A spirit of open-mindedness": tinh thần cởi mở.
- The discussion was conducted in a spirit of open-mindedness. (Cuộc thảo luận được tiến hành với tinh thần cởi mở.)
"To demonstrate/show open-mindedness": thể hiện sự cởi mở.
- He showed great open-mindedness by considering all the alternatives. (Anh ấy thể hiện sự cởi mở rất lớn bằng việc xem xét tất cả các phương án thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
Open-minded (tính từ): có tư tưởng rộng rãi, cởi mở.
- She is very open-minded about different lifestyles. (Cô ấy rất cởi mở về các lối sống khác nhau.)
Open mind (danh từ): đầu óc cởi mở.
- Keep an open mind when listening to new ideas. (Hãy giữ một đầu óc cởi mở khi lắng nghe những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Tolerance: sự khoan dung, chịu đựng.
- Receptiveness: tính dễ tiếp thu.
- Broad-mindedness: tính rộng rãi, phóng khoáng.
Từ trái nghĩa
- Narrow-mindedness: tính hẹp hòi, bảo thủ.
- Prejudice: thành kiến.
- Closed-mindedness: tính bảo thủ, khép kín.
danh từ
- tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến
- sự sẵn sàng tiếp thu cái mới