open-mouthed
/'oupn'mauðd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Há hốc mồm (vì kinh ngạc, sửng sốt): Miêu tả trạng thái mở miệng rộng ra do quá ngạc nhiên, sốc hoặc không thể tin được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The audience was open-mouthed at the magician's final trick. (Khán giả há hốc mồm trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
- She stared, open-mouthed, at the unexpected news. (Cô ấy nhìn chằm chằm, há hốc mồm, trước tin tức bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to listen open-mouthed": lắng nghe một cách chăm chú và kinh ngạc, đến mức há hốc mồm.
- The children listened open-mouthed to their grandfather's adventure stories. (Bọn trẻ lắng nghe một cách há hốc mồm những câu chuyện phiêu lưu của ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-mouthedly (trạng từ): một cách há hốc mồm, với vẻ kinh ngạc.
- They watched open-mouthedly as the spaceship landed. (Họ nhìn một cách há hốc mồm khi con tàu vũ trụ hạ cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Agape: há hốc miệng (vì ngạc nhiên).
- Gobsmacked (thông tục): sửng sốt, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.
- Flabbergasted: cực kỳ kinh ngạc.
Thành ngữ liên quan
- To be struck dumb (with amazement): sửng sốt đến mức không nói được.
- He was struck dumb by the sight, standing completely open-mouthed. (Anh ta sửng sốt trước cảnh tượng, đứng há hốc mồm ra.)
tính từ
- há hốc mồm (vì kinh ngạc...)