open-mouthed

/'oupn'mauðd/
Học thuật
Thân thiện
open-mouthed

The child stood open-mouthed in front of the magician's rabbit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Há hốc mồm ( kinh ngạc, sửng sốt): Miêu tả trạng thái mở miệng rộng ra do quá ngạc nhiên, sốc hoặc không thể tin được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience was open-mouthed at the magician's final trick. (Khán giả há hốc mồm trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
    • She stared, open-mouthed, at the unexpected news. ( ấy nhìn chằm chằm, há hốc mồm, trước tin tức bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to listen open-mouthed": lắng nghe một cách chăm chú kinh ngạc, đến mức há hốc mồm.
    • The children listened open-mouthed to their grandfather's adventure stories. (Bọn trẻ lắng nghe một cách há hốc mồm những câu chuyện phiêu lưu của ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Open-mouthedly (trạng từ): một cách há hốc mồm, với vẻ kinh ngạc.
    • They watched open-mouthedly as the spaceship landed. (Họ nhìn một cách há hốc mồm khi con tàu vũ trụ hạ cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Agape: há hốc miệng ( ngạc nhiên).
  • Gobsmacked (thông tục): sửng sốt, kinh ngạc đến mức không nói nên lời.
  • Flabbergasted: cực kỳ kinh ngạc.
Thành ngữ liên quan
  • To be struck dumb (with amazement): sửng sốt đến mức không nói được.
    • He was struck dumb by the sight, standing completely open-mouthed. (Anh ta sửng sốt trước cảnh tượng, đứng há hốc mồm ra.)
open-mouthed

The child stood open-mouthed in front of the magician's rabbit.

tính từ
  1. há hốc mồm ( kinh ngạc...)