open-work

/'oupnwə:k/
Học thuật
Thân thiện
open-work

The artisan displays a piece of delicate open-work on the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang trí lỗ thủng (ở vải, kim loại): Một kiểu trang trí hoặc thiết kế tạo ra các lỗ hổng, khoảng trống chủ đích trên bề mặt vật liệu như vải, ren, kim loại, gỗ, tạo thành một mẫu hình lộ ra không gian phía sau.
    • Công việc làm ngoài trời (ngành mỏ): Trong bối cảnh khai thác mỏ, chỉ các hoạt động, công việc được thực hiệnngoài trời, không phải trong hầm lò.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa trang trí):

    • The tablecloth features beautiful open-work along the edges. (Tấm khăn trải bàn đường viền trang trí thủng lỗ rất đẹp.)
    • She wore a bracelet made of silver open-work. ( ấy đeo một chiếc vòng tay bằng bạc chạm lộng.)
  • Danh từ (nghĩa công việc mỏ):

    • The miners transitioned from underground to open-work for the summer. (Các thợ mỏ chuyển từ làm việc dưới lòng đất sang công việc ngoài trời vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Open-work embroidery": Thêu lộng, một kỹ thuật thêu tạo ra các mẫu hình lỗ thủng.

    • The traditional costume is decorated with intricate open-work embroidery. (Trang phục truyền thống được trang trí bằng đường thêu lộng tinh xảo.)
  • "Open-work mining": Khai thác mỏ lộ thiên.

    • Open-work mining has a different environmental impact compared to underground mining. (Khai thác mỏ lộ thiên tác động môi trường khác so với khai thác hầm lò.)
Biến thể từ gần giống
  • Openworked (tính từ): Được làm theo kiểu chạm lộng, lỗ thủng trang trí.

    • The openworked pattern allows light to shine through. (Họa tiết chạm lộng cho phép ánh sáng xuyên qua.)
  • Lacework (danh từ): Công việc ren, đồ ren; thường dùng để chỉ các sản phẩm ren cấu trúc lỗ thủng tương tự.

  • Fretwork (danh từ): Đồ chạm lộng, thường trên gỗ hoặc kim loại.
Từ đồng nghĩa
  • Filigree (danh từ): Đồ trang sức kim loại chạm lộng tinh xảo (thường bằng vàng, bạc).
  • Pierced work (danh từ): Đồ chạm, đục lỗ.
  • Surface mining (danh từ): Khai thác bề mặt, khai thác lộ thiên (nghĩa trong ngành mỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "open-work" với tư cách một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "open-work".)

open-work

The artisan displays a piece of delicate open-work on the table.

danh từ
  1. trang trí lỗ thủng (ở vải, kim loại)
  2. (ngành mỏ) công việc làm ngoài trời