openable

/'oupənəbl/
Học thuật
Thân thiện
openable

The child finds an openable window in the old wooden toy house.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mở ra, có thể mở được: Mô tả tính chất của một vật người ta có thể mở ra, thường bằng cách di chuyển một bộ phận như nắp, cửa hoặc nắp đậy. Từ này nhấn mạnh khả năng thực hiện hành động mở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This jar is easily openable with one hand. (Cái lọ này có thể mở dễ dàng bằng một tay.)
    • The suitcase is not openable without the correct combination. (Chiếc vali không thể mở được nếu không tổ hợp số chính xác.)
    • We need an openable window for ventilation. (Chúng tôi cần một cửa sổ có thể mở được để thông gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Easily openable": Có thể mở một cách dễ dàng.

    • The packaging is designed to be easily openable by elderly people. (Bao bì được thiết kế để người cao tuổi có thể mở dễ dàng.)
  • "Not openable": Không thể mở được.

    • The safe is not openable without the key. (Chiếc két sắt không thể mở được nếu không chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Open (v): Mở.
  • Opener (n): Dụng cụ để mở ( dụ: bottle opener - cái mở nắp chai).
  • Openability (n): Khả năng có thể mở được (từ ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Accessible: Có thể tiếp cận, mở vào được.
  • Unsealable: Có thể tháo niêm phong (nghĩa hẹp hơn, thường dùng cho thư, gói hàng).
Từ trái nghĩa
  • Sealed: Đã được niêm phong, đóng kín.
  • Unopenable: Không thể mở được.
  • Locked: Đã bị khóa.
openable

The child finds an openable window in the old wooden toy house.

tính từ
  1. có thể mở ra