openly

/'oupnli/
Học thuật
Thân thiện
openly

He openly shared his ideas during the meeting.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách công khai, không giấu giếm: Hành động một cách rõ ràng, minh bạch trước mọi người, không ý định che đậy.
    • Một cách thẳng thắn, chân thành: Nói hoặc thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp, không vòng vo.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She openly admitted her mistake to the whole team. ( ấy đã công khai thừa nhận sai lầm của mình với cả nhóm.)
    • They are openly discussing the company's financial problems. (Họ đang thảo luận một cách công khai về các vấn đề tài chính của công ty.)
    • He spoke openly about his fears for the future. (Anh ấy nói một cách thẳng thắn về những nỗi sợ hãi cho tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live openly": sống một cách công khai, không giấu giếm (thường về xu hướng tính dục hoặc lối sống).
    • He decided to live openly as a gay man. (Anh ấy quyết định sống công khai một người đồng tính nam.)
  • "to weep/openly cry": khóc một cách không kiềm chế trước mặt người khác.
    • She wept openly at the funeral. ( ấy đã khóc không giấu giếm tại đám tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Open (adj/tính từ): mở, cởi mở, công khai.
    • He has an open mind about new ideas. (Anh ấy tư tưởng cởi mở với những ý tưởng mới.)
  • Openness (n/danh từ): sự cởi mở, sự công khai.
    • We appreciate your openness in this matter. (Chúng tôi đánh giá cao sự cởi mở của bạn trong vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Publicly: một cách công khai.
  • Frankly: một cách thẳng thắn.
  • Candidly: một cách chân thành, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.
  • Privately: một cách riêng tư.
  • Covertly: một cách giấu giếm, ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với phó từ "openly".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "openly".)

openly

He openly shared his ideas during the meeting.

phó từ
  1. công khai
  2. thẳng thắn