openwork
Định nghĩa
Danh từ:
- Tác phẩm trang trí có lỗ hổng: "openwork" chỉ các tác phẩm thủ công mỹ nghệ (như thêu ren, lưới mắt cáo) có hoa văn được tạo thành từ các khoảng trống hoặc lỗ hở. Đây là kỹ thuật tạo hình bằng cách để lại những khoảng trống có chủ đích trong vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc bàn cổ có các họa tiết openwork tinh xảo trên chân.)
- (Cô ấy ngắm nhìn những đường openwork mỏng manh của tấm rèm ren.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Openwork in architecture: kiến trúc sử dụng các khoảng trống để tạo hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ. (Ngọn tháp của nhà thờ Hồi giáo có các chạm khắc đá openwork tuyệt đẹp.)
- Openwork in jewelry: kỹ thuật chế tác trang sức với các lỗ nhỏ để giảm trọng lượng. (Mặt dây chuyền vàng được chế tác bằng kỹ thuật openwork.)
Biến thể và từ gần giống
- Openwork (adj): mang tính chất của openwork. (Thiết kế openwork cho phép ánh sáng lọt qua.)
- Openwork (v): (hiếm) tạo ra các hoa văn lỗ hổng. (Các nghệ nhân đã tạo openwork trên tấm kim loại để làm một tấm bình phong.)
Từ đồng nghĩa
- Latticework: kết cấu dạng lưới mắt cáo (thường dùng trong kiến trúc). (Giàn cây trong vườn được làm bằng latticework.)
- Filigree: trang trí dạng sợi kim loại uốn lượn (thường có lỗ hở). (Chiếc vòng bạc filigree rất mỏng manh.)
- Pierced work: tác phẩm kim loại hoặc gỗ có lỗ đục xuyên. (Các lỗ đục xuyên trên tay nắm cửa tăng thêm vẻ thanh lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "openwork". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả: - To work in openwork: làm việc với kỹ thuật openwork.
She specializes in working in openwork for her embroidery. (Cô ấy chuyên làm việc với kỹ thuật openwork cho các tác phẩm thêu của mình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "openwork".