opera cloak
Định nghĩa
Danh từ: Áo choàng opera (opera cloak) là một loại áo choàng lớn, thường được mặc bên ngoài trang phục dạ hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo choàng opera thanh lịch bên ngoài váy dạ hội khi đến nhà hát.)
- (Người đàn ông quàng chiếc áo choàng opera lên vai trước khi bước ra ngoài đêm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "opera cloak" thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, đặc biệt là khi đi xem opera, nhà hát, hoặc các sự kiện dạ hội. Nó không phải là áo khoác thông thường mà là một phụ kiện thời trang cao cấp.
- "opera cloak" có thể được làm từ chất liệu sang trọng như nhung, lụa, hoặc len cao cấp, thường có lớp lót bên trong và có thể có mũ trùm hoặc không.
Biến thể và từ gần giống
- Cloak (danh từ): áo choàng nói chung.
- He wore a dark cloak to hide his identity. (Anh ta mặc một chiếc áo choàng tối màu để che giấu danh tính.)
- Opera coat (danh từ): áo khoác opera (một biến thể tương tự nhưng thường ngắn hơn và có thiết kế cầu kỳ hơn).
- Her opera coat was embroidered with gold threads. (Chiếc áo khoác opera của cô ấy được thêu chỉ vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Evening cloak: áo choàng dạ hội (một thuật ngữ chung hơn, chỉ áo choàng mặc vào buổi tối).
- Theatre cloak: áo choàng nhà hát (tương tự nhưng nhấn mạnh vào bối cảnh sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrap in a cloak: quàng/choàng áo choàng.
- She wrapped herself in an opera cloak before stepping out. (Cô ấy quàng mình trong chiếc áo choàng opera trước khi bước ra ngoài.)
- Drape a cloak: phủ/trải áo choàng.
- He draped the opera cloak over her shoulders. (Anh ấy phủ chiếc áo choàng opera lên vai cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Cloak and dagger: bí mật, gián điệp (thành ngữ này không dùng trực tiếp "opera cloak" nhưng có liên quan đến từ "cloak").
- The novel is a classic cloak-and-dagger story. (Cuốn tiểu thuyết là một câu chuyện gián điệp kinh điển.)