opera-cloak

/'ɔpərəklouk/
Học thuật
Thân thiện
opera-cloak

A woman wears an elegant opera-cloak to the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng đi xem hát (của phụ nữ): Một loại áo choàng dài, trang trọng, thường được làm từ vải đẹp như nhung, lụa hoặc satin, được phụ nữ mặc bên ngoài trang phục dạ hội khi đến nhà hát opera hoặc các sự kiện tương tự vào buổi tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She draped her elegant opera-cloak over her shoulders before stepping out of the carriage. ( ấy khoác chiếc áo choàng đi xem hát thanh lịch lên vai trước khi bước ra khỏi xe ngựa.)
    • In the 19th century, a luxurious opera-cloak was an essential part of a lady's evening attire. (Vào thế kỷ 19, một chiếc áo choàng đi xem hát sang trọng phần thiết yếu trong trang phục dạ hội của một quý .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử gắn liền với thời kỳ việc đi xem opera một sự kiện xã hội quan trọng, đòi hỏi trang phục hết sức trang trọng. Ngày nay, có thể được dùng để mô tả trang phục trong phim ảnh, tiểu thuyết lịch sử, hoặc các sự kiện dạ hội chủ đề cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Evening cloak (n): Áo choàng dạ hội (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều dịp tối trang trọng).
  • Wrap (n): Áo choàng (từ chung chung hơn, có thể ngắn hoặc dài, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Evening wrap: Áo choàng dạ hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
opera-cloak

A woman wears an elegant opera-cloak to the theater.

danh từ
  1. áo choàng đi xem hát (của đàn bà)