opera glasses

opera glasses

A woman raises her opera glasses to watch the performance.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Ống nhòm opera: Một loại ống nhòm nhỏ gọn, thường được thiết kế để sử dụng đồng thời bằng cả hai mắt, dùng để quan sát các chi tiết trên sân khấu từ xa, đặc biệt trong nhà hát hoặc buổi biểu diễn opera.

dụ sử dụng
  • ( ấy mang ống nhòm opera đến nhà hát để nhìn biểu cảm khuôn mặt của các diễn viên.)
  • (Cặp vợ chồng già đã sử dụng ống nhòm opera trong suốt buổi biểu diễn ba lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to view through opera glasses": nhìn qua ống nhòm opera.

    • He viewed the stage through his opera glasses to catch every detail of the costume. (Anh ấy nhìn sân khấu qua ống nhòm opera để bắt kịp mọi chi tiết của trang phục.)
  • "a pair of opera glasses": một cặp ống nhòm opera.

    • A pair of opera glasses is a classic accessory for theatergoers. (Một cặp ống nhòm opera phụ kiện cổ điển cho những người đi xem kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Binoculars (n): ống nhòm (thường lớn hơn, dùng cho nhiều mục đích khác nhau).

    • He used binoculars to watch birds in the park. (Anh ấy dùng ống nhòm để ngắm chim trong công viên.)
  • Monocular (n): ống nhòm một mắt.

    • A monocular is lighter than a pair of opera glasses. (Ống nhòm một mắt nhẹ hơn một cặp ống nhòm opera.)
Từ đồng nghĩa
  • Theater glasses: ống nhòm nhà hát (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Field glasses: ống nhòm dã chiến (từ đồng nghĩa nhưng thường chỉ loại lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look through opera glasses: nhìn qua ống nhòm opera.
    • She looked through her opera glasses to see the conductor's gestures. ( ấy nhìn qua ống nhòm opera để thấy cử chỉ của người chỉ huy dàn nhạc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "opera glasses".

Từ gần giống

Từ chứa "opera glasses"