opera-glasses

/'ɔpərə,glɑ:siz/
Học thuật
Thân thiện
opera-glasses

A woman uses her opera-glasses to watch the performance from the balcony.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Ống nhòm nhỏ, thường dùng trong nhà hát: Một dụng cụ quang học nhỏ gọn, cầm tay, gồm hai ống kính ghép lại, dùng để quan sát chi tiết từ khoảng cách xa trong các không gian kín như nhà hát, nhà hát opera hoặc rạp hát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She raised her opera-glasses to get a better view of the soprano on stage. ( ấy đưa ống nhòm lên để nhìn hơn nữ ca sĩ chính trên sân khấu.)
    • He forgot his opera-glasses at home and couldn't see the actors' expressions clearly. (Anh ấy quên ống nhòmnhà không thể nhìn biểu cảm của các diễn viên.)
    • These antique opera-glasses are beautifully decorated with mother-of-pearl. (Chiếc ống nhòm cổ điển này được trang trí rất đẹp bằng xà cừ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to train one's opera-glasses on someone/something": hướng ống nhòm vào ai đó/cái đó.
    • The audience trained their opera-glasses on the famous conductor. (Khán giả hướng ống nhòm của họ vào vị nhạc trưởng nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatre glasses (n): ống nhòm nhà hát (từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại dụng cụ).
  • Binoculars (n): ống nhóm (nói chung, thường lớn hơn dùng cho nhiều mục đích ngoài trời như đi chim, xem thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Theatre binoculars: ống nhòm nhà hát.
  • Lorgnette: Kính tay cầm, đôi khi gắn ống nhòm, một biến thể trang trí công phu hơn.
opera-glasses

A woman uses her opera-glasses to watch the performance from the balcony.

danh từ số nhiều
  1. ống nhòm (để xem kịch)