opera star

opera star

The opera star takes a bow on the grand stage.

Định nghĩa

Danh từ: Ngôi sao operaca sĩ đảm nhận vai chính trong một vở opera. Đây người giọng hát xuất sắc thường được công chúng biết đến rộng rãi, biểu diễnnhững nhà hát opera danh tiếng.

dụ sử dụng
  • (Ngôi sao opera đã nhận được tràng vỗ tay tán thưởng sau buổi biểu diễn của ấy.)
  • (Anh ấy mơ ước trở thành một ngôi sao opera từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hailed as an opera star": được ca ngợi một ngôi sao opera.
    • She was hailed as an opera star after her debut at La Scala. ( ấy được ca ngợi một ngôi sao opera sau màn ra mắt tại nhà hát La Scala.)
  • "to rise to fame as an opera star": nổi tiếng với tư cách một ngôi sao opera.
    • He rose to fame as an opera star in the 1990s. (Anh ấy nổi tiếng với tư cách một ngôi sao opera vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Opera (danh từ): thể loại nhạc kịch cổ điển.
    • She loves watching opera at the theatre. ( ấy thích xem opera tại nhà hát.)
  • Star (danh từ): người nổi tiếng, ngôi sao trong lĩnh vực nào đó.
    • He is a movie star. (Anh ấy một ngôi sao điện ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Diva: ca sĩ opera nữ nổi tiếng, thường tính cách mạnh mẽ.
    • The diva refused to perform without her favorite accompanist. (Nữ ngôi sao opera từ chối biểu diễn nếu không người đệm đàn yêu thích của ấy.)
  • Prima donna: ca sĩ nữ đảm nhận vai chính trong opera.
    • The prima donna captivated the audience with her powerful voice. (Ca sĩ chính đã làm say đắm khán giả bằng giọng hát mạnh mẽ của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "opera star", nhưng có thể dùng với động từ "to become" (trở thành) hoặc "to perform" (biểu diễn) khi nói về nghề nghiệp này.
Thành ngữ liên quan
  • "to be the star of the show": người nổi bật nhất trong buổi biểu diễn.
    • As an opera star, she was always the star of the show. ( một ngôi sao opera, ấy luôn người nổi bật nhất trong buổi biểu diễn.)

Từ gần giống