opera-hat

/'ɔpərəhæt/
Học thuật
Thân thiện
opera-hat

A gentleman tips his opera-hat as he leaves the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chóp cao (của đàn ông): Một loại lịch sự, cao, có thể gập lại được, thường được làm bằng lụa đen, được đàn ông mặc cùng với trang phục dạ hội chính thức vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He tipped his opera-hat politely as the lady passed by. (Ông ấy hơi nghiêng chiếc chóp cao của mình một cách lịch sự khi người phụ nữ đi ngang qua.)
    • In the old photograph, all the gentlemen are wearing tailcoats and opera-hats. (Trong bức ảnh , tất cả các quý ông đều mặc áo đuôi tôm đội chóp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To collapse an opera-hat": Gập một chiếc chóp cao lại.
    • After the show, he collapsed his opera-hat and placed it under his seat. (Sau buổi biểu diễn, anh ấy gập chiếc chóp cao lại đặt dưới ghế.)
Biến thể từ gần giống
  • Top hat (n): Một tên gọi khác phổ biến hơn cho "opera-hat", cũng có nghĩa chóp cao.
    • The magician pulled a rabbit out of his top hat. (Nhà ảo thuật lôi một con thỏ ra từ chiếc chóp cao của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Top hat: chóp cao.
  • High hat: cao (cách gọi ít trang trọng hơn).
  • Cylinder hat: hình trụ (mô tả hình dạng).
Thành ngữ liên quan
  • To talk through one's hat: Nói chuyện vô căn cứ, nói dốc.
    • He doesn't know anything about finance; he's just talking through his hat. (Anh ta chẳng biết về tài chính cả; anh ta chỉ đang nói dốc thôi.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "hat" () nói chung, không đặc biệt chỉ "opera-hat".
opera-hat

A gentleman tips his opera-hat as he leaves the theater.

danh từ
  1. chóp cao (của đàn ông)