operating-room
/'ɔpəreitiɳrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng mổ: Một căn phòng được trang bị đặc biệt và vô trùng trong bệnh viện, nơi các cuộc phẫu thuật được thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was wheeled into the operating-room for emergency surgery. (Bệnh nhân được đẩy vào phòng mổ để thực hiện ca phẫu thuật khẩn cấp.)
- Sterility is the most important rule in the operating-room. (Sự vô trùng là quy tắc quan trọng nhất trong phòng mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be taken to the operating-room": được đưa vào phòng mổ.
- After the diagnosis, he was immediately taken to the operating-room. (Sau khi chẩn đoán, anh ấy lập tức được đưa vào phòng mổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Operating theatre (n): phòng mổ (cách gọi khác, thường dùng ở Anh).
- Surgery room (n): phòng phẫu thuật (cách diễn đạt đơn giản).
- OR (n): viết tắt thông dụng của "operating room".
Từ đồng nghĩa
- Surgical suite: khu vực phẫu thuật (thường chỉ một tổ hợp phòng mổ và các phòng phụ trợ).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (y học) phòng mổ