operating-theatre

/'ɔpəreitiɳ,θiətə/
Học thuật
Thân thiện
operating-theatre

A surgeon performs a delicate procedure in the operating-theatre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng mổ (để dạy sinh viên): Một căn phòng đặc biệt trong bệnh viện được thiết kế trang bị để tiến hành các ca phẫu thuật, thường cấu trúc cho phép sinh viên y khoa quan sát quá trình phẫu thuật để học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was wheeled into the operating-theatre for emergency surgery. (Bệnh nhân được đẩy vào phòng mổ để thực hiện ca phẫu thuật khẩn cấp.)
    • Medical students observed the heart surgery from the gallery of the operating-theatre. (Các sinh viên y khoa quan sát ca phẫu thuật tim từ tầng quan sát của phòng mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken to the operating-theatre": được đưa vào phòng mổ.
    • After the diagnosis, he was immediately taken to the operating-theatre. (Sau khi chẩn đoán, anh ấy lập tức được đưa vào phòng mổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Operating room (OR) (n): phòng mổ (cách gọi phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).

    • The surgeon scrubbed in before entering the operating room. (Bác sĩ phẫu thuật đã rửa tay vô trùng trước khi vào phòng mổ.)
  • Surgical theatre (n): phòng phẫu thuật (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh khía cạnh giảng dạy/quan sát).

    • The ancient surgical theatre was used for anatomical demonstrations. (Phòng phẫu thuật cổ xưa đó được dùng cho các buổi trình diễn giải phẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgery room: phòng phẫu thuật.
  • Operating suite: khu vực phòng mổ (bao gồm nhiều phòng chức năng liên quan).
Lưu ý
  • "Operating-theatre" cách viết dấu gạch nối, phổ biến trong tiếng Anh Anh. Từ này nhấn mạnh đặc điểm lịch sử của như một không gian cấu trúc giống nhà hát (theatre) để khán giả (sinh viên, bác sĩ quan sát) có thể theo dõi ca mổ. Trong tiếng Anh hiện đại, "operating room" thường được dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
operating-theatre

A surgeon performs a delicate procedure in the operating-theatre.

danh từ
  1. (y học) phòng mổ (để dạy sinh viên)