operations research

/,ɔpə'reiʃnzri'sə:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
operations research

Operations research helps the factory plan its delivery routes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận trù học: Một ngành khoa học ứng dụng sử dụng các phương pháp toán học, thống mô hình hóa để phân tích các hệ thống phức tạp, nhằm hỗ trợ việc ra quyết định tối ưu trong quản lý vận hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company hired a consultant with expertise in operations research to improve its supply chain. (Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn chuyên môn về vận trù học để cải thiện chuỗi cung ứng của mình.)
    • Applying operations research can significantly reduce costs and increase efficiency. (Việc áp dụng vận trù học có thể giảm chi phí tăng hiệu quả một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct operations research": tiến hành nghiên cứu vận trù.
    • The team was tasked with conducting operations research on the new logistics network. (Nhóm được giao nhiệm vụ tiến hành nghiên cứu vận trù trên mạng lưới hậu cần mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Operational research (n): Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "operations research", cũng có nghĩa vận trù học.
  • OR (viết tắt): Chữ viết tắt thông dụng của "operations research".
Từ đồng nghĩa
  • Management science: Khoa học quản lý (một lĩnh vực rất gần, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Decision science: Khoa học ra quyết định.
Lưu ý
  • "Operations research" một danh từ không đếm được (uncountable noun). Khi đề cập đến lĩnh vực này nói chung, không dùng mạo từ "a/an".
operations research

Operations research helps the factory plan its delivery routes.

danh từ
  1. vận trù học