operculaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nắp, có chức năng như nắp đậy: Từ này mô tả đặc điểm hoặc chức năng của một bộ phận có tác dụng đóng kín, che phủ một lỗ hoặc khoang nào đó, giống như một cái nắp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure operculaire protège les branchies du poisson. (Cấu trúc có chức năng như nắp bảo vệ mang của cá.)
- On trouve une plaque operculaire chez certains mollusques. (Người ta tìm thấy một mảng có chức năng như nắp ở một số loài thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học và động vật học, "operculaire" thường được dùng để mô tả các cấu trúc xương hoặc sụn che phủ mang ở cá (cung mang) hoặc các bộ phận tương tự ở động vật không xương sống.
- Trong thực vật học, nó có thể mô tả phần nắp che phủ túi bào tử ở rêu hoặc che phủ một bộ phận nào đó của hoa.
Biến thể và từ gần giống
- Opercule (danh từ giống đực): Cái nắp, nắp đậy.
- L'opercule d'un flacon. (Nắp của một lọ nhỏ.)
- Operculé, e (tính từ): Có nắp, được đậy bằng nắp.
- Un fruit operculé. (Một loại quả có nắp.)
Từ đồng nghĩa
- Couvert: được che phủ.
- Protecteur: có tính bảo vệ, che chở.
Lưu ý
- "Operculaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, giải phẫu học và địa chất học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (làm) nắp
- Valve operculairevan nắp, van đậy