operculaire

Học thuật
Thân thiện
operculaire

Une valve operculaire se ferme pour réguler le débit d'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nắp, chức năng như nắp đậy: Từ này mô tả đặc điểm hoặc chức năng của một bộ phận tác dụng đóng kín, che phủ một lỗ hoặc khoang nào đó, giống như một cái nắp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure operculaire protège les branchies du poisson. (Cấu trúc chức năng như nắp bảo vệ mang của .)
    • On trouve une plaque operculaire chez certains mollusques. (Người ta tìm thấy một mảng chức năng như nắpmột số loài thân mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học động vật học, "operculaire" thường được dùng để mô tả các cấu trúc xương hoặc sụn che phủ mang (cung mang) hoặc các bộ phận tương tựđộng vật không xương sống.
  • Trong thực vật học, có thể mô tả phần nắp che phủ túi bào tửrêu hoặc che phủ một bộ phận nào đó của hoa.
Biến thể từ gần giống
  • Opercule (danh từ giống đực): Cái nắp, nắp đậy.
    • L'opercule d'un flacon. (Nắp của một lọ nhỏ.)
  • Operculé, e (tính từ): nắp, được đậy bằng nắp.
    • Un fruit operculé. (Một loại quả nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Couvert: được che phủ.
  • Protecteur: tính bảo vệ, che chở.
Lưu ý
  • "Operculaire" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, giải phẫu học địa chất học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
operculaire

Une valve operculaire se ferme pour réguler le débit d'eau.

tính từ
  1. (làm) nắp
    • Valve operculaire
      van nắp, van đậy