operoseness

/'ɔpərousnis/
Học thuật
Thân thiện
operoseness

The project's operoseness required many late nights at the office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đòi hỏi nhiều công sức, sự tỉ mỉ: Chất lượng của việc yêu cầu nỗ lực kéo dài, sự chăm chỉ cẩn thận trong từng chi tiết.
    • Sự cần cù, chịu khó: Đặc điểm của công việc đòi hỏi sự kiên trì làm việc chăm chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The operoseness of hand-stitching a quilt is what makes it so valuable. (Tính chất tỉ mỉ của việc may tay một tấm chăn chính điều khiến trở nên quý giá.)
    • He admired the operoseness involved in the traditional craft. (Anh ấy ngưỡng mộ sự cần cù liên quan đến nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The operoseness of the task": Sự đòi hỏi công sức của nhiệm vụ.

    • The operoseness of the task discouraged many volunteers. (Tính chất đòi hỏi nhiều công sức của nhiệm vụ đã làm nản lòng nhiều tình nguyện viên.)
  • "Acknowledging the operoseness": Ghi nhận sự chịu khó, tỉ mỉ.

    • The manager praised the team for the operoseness of their research. (Người quản lý đã khen ngợi nhóm sự tỉ mỉ trong nghiên cứu của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Operose (tính từ): Đòi hỏi nhiều công sức, tỉ mỉ, vất vả.
    • An operose manual process. (Một quy trình thủ công đòi hỏi nhiều công sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Laboriousness: Tính chất nặng nhọc, đòi hỏi nhiều lao động.
  • Pains-takingness: Sự cẩn thận tỉ mỉ, chịu khó.
  • Diligence: Sự siêng năng, chăm chỉ.
Từ trái nghĩa
  • Easiness: Sự dễ dàng.
  • Effortlessness: Sự không cần nỗ lực.
Lưu ý
  • Operoseness một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. thường được dùng trong văn viết học thuật hoặc để mô tả một cách cụ thể đặc tính của một công việc đòi hỏi nhiều công sức.
operoseness

The project's operoseness required many late nights at the office.

danh từ
  1. tính tỉ mỉ, tính cần cù