ophiolâtrie

Học thuật
Thân thiện
ophiolâtrie

Le prêtre antique pratique l'ophiolâtrie dans le temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tục thờ rắn: "Ophiolâtrie" là một danh từ chỉ một tín ngưỡng, tập tục hoặc hành vi tôn thờ loài rắn. Từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tôn giáo, nhân chủng học hoặc lịch sử văn hóa để mô tả các nghi lễ niềm tin liên quan đến việc tôn kính rắn như một biểu tượng thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Tục thờ rắn đã được thực hành trong nhiều nền văn minh cổ đại.) (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu các dấu vết của tục thờ rắn trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer l'ophiolâtrie": thực hành tục thờ rắn. Certaines communautés isolées pratiquent encore l'ophiolâtrie. (Một số cộng đồng biệt lập vẫn còn thực hành tục thờ rắn.)

  • "Un rite d'ophiolâtrie": một nghi lễ thờ rắn. Le temple est dédié à un rite d'ophiolâtrie très ancien. (Ngôi đền được dành cho một nghi lễ thờ rắn rất cổ xưa.)

Biến thể từ gần giống
  • Ophiolâtre (danh từ): Người thờ rắn, tín đồ của tục thờ rắn. Les ophiolâtres vénèrent le serpent comme un symbole de renaissance. (Những người thờ rắn tôn kính loài rắn như một biểu tượng của sự tái sinh.)

  • Ophidien (tính từ/danh từ): Thuộc về loài rắn; một loài thuộc bộ rắn. Les divinités ophidiennes sont courantes dans ces mythes. (Các vị thần hình rắn phổ biến trong những thần thoại này.)

Từ đồng nghĩa
  • Cultuel du serpent: (Cụm từ) liên quan đến việc thờ cúng rắn.
  • Vénération des serpents: (Cụm từ) sự tôn kính loài rắn.
Từ nguyên Ghi chú
  • Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa "ophis" (ὄφις) có nghĩa là "rắn" "latreia" (λατρεία) có nghĩa là "sự thờ phụng".
  • Ghi chú: "Ophiolâtrie" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng trong văn bản học thuật hoặc khi mô tả các hiện tượng văn hóa, tôn giáo cụ thể.
ophiolâtrie

Le prêtre antique pratique l'ophiolâtrie dans le temple.

danh từ giống cái
  1. tục thờ rắn