ophiolatry
/,ɔfi'ɔlətri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tục thờ rắn, sự sùng bái rắn: "Ophiolatry" là một danh từ chỉ việc thờ cúng, tôn sùng hoặc thực hành tín ngưỡng liên quan đến loài rắn. Đây là một hình thức thờ vật tổ hoặc tín ngưỡng cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Evidence of ophiolatry has been found in many ancient cultures. (Bằng chứng về tục thờ rắn đã được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa cổ đại.)
- The practice of ophiolatry often involved symbolic rituals. (Tập tục thờ rắn thường liên quan đến các nghi lễ mang tính biểu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ancient ophiolatry": tục thờ rắn cổ đại.
- Scholars study ancient ophiolatry to understand early belief systems. (Các học giả nghiên cứu tục thờ rắn cổ đại để hiểu các hệ thống tín ngưỡng sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Ophiolater (danh từ): người thờ rắn.
- Ophiolatrous (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất thờ rắn.
Từ đồng nghĩa
- Snake worship: sự thờ cúng rắn (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Ophiophobia: chứng sợ rắn.