ophiologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa nghiên cứu về rắn: "Ophiologie" là một nhánh của động vật học chuyên nghiên cứu về loài rắn, bao gồm phân loại, giải phẫu, hành vi, sinh thái và các đặc điểm khác của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ophiologie est une branche de l'herpétologie. (Khoa nghiên cứu về rắn là một nhánh của bò sát học.)
- Il se spécialise en ophiologie et a publié plusieurs articles sur les serpents venimeux. (Anh ấy chuyên về khoa nghiên cứu rắn và đã xuất bản nhiều bài báo về rắn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expert en ophiologie": chuyên gia về khoa nghiên cứu rắn.
- Ce chercheur est un expert en ophiologie reconnu internationalement. (Nhà nghiên cứu này là một chuyên gia về khoa nghiên cứu rắn được công nhận quốc tế.)
"Études en ophiologie": các nghiên cứu thuộc lĩnh vực khoa nghiên cứu rắn.
- Ses études en ophiologie ont permis de découvrir une nouvelle espèce. (Các nghiên cứu về khoa rắn của ông đã cho phép phát hiện một loài mới.)
Biến thể và từ gần giống
Ophiologique (adj): thuộc về khoa nghiên cứu rắn.
- Une étude ophiologique (một nghiên cứu thuộc về khoa rắn)
Ophiologiste (n): nhà nghiên cứu về rắn, nhà ophiologie.
- Un ophiologiste travaille souvent sur le terrain. (Một nhà nghiên cứu rắn thường làm việc thực địa.)
Từ đồng nghĩa
- Herpétologie (n): bò sát học (ngành học rộng hơn bao gồm cả nghiên cứu về rắn, thằn lằn, v.v.).
- Serpentologie (n): (từ ít phổ biến hơn) khoa nghiên cứu về rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- khoa (nghiên cứu) rắn