ophiology

/,ɔfi'ɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu về rắn: Một nhánh của động vật học (zoology) chuyên nghiên cứu về loài rắn, bao gồm phân loại, giải phẫu, sinh lý, hành vi, sinh thái phân bố của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His lifelong passion for ophiology led him to become a leading expert on venomous snakes. (Niềm đam mê cả đời với khoa nghiên cứu rắn đã đưa ông trở thành chuyên gia hàng đầu về rắn độc.)
    • The museum has a special section dedicated to ophiology, featuring specimens from around the world. (Bảo tàng một khu vực đặc biệt dành cho khoa nghiên cứu rắn, trưng bày các mẫu vật từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Advances in ophiology have improved our understanding of snakebite treatments. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu rắn đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về các phương pháp điều trị rắn cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc bởi những người đam mê nghiên cứu bò sát một cách chuyên sâu. ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Ophiologist (n): Nhà nghiên cứu về rắn, chuyên gia về rắn.
    • The ophiologist carefully handled the non-venomous snake. (Nhà nghiên cứu rắn cẩn thận xử lý con rắn không độc.)
  • Ophidian (adj): (Thuộc về) rắn; đặc điểm của rắn.
    • The fossil displayed clear ophidian characteristics. (Hóa thạch thể hiện những đặc điểm thuộc về rắn rõ ràng.)
  • Herpetology (n): Khoa nghiên cứu về bò sát lưỡng cư. (Ophiology một phân ngành của herpetology).
Từ đồng nghĩa
  • Snake science: Khoa học về rắn (cách diễn đạt thông tục, không phải thuật ngữ học thuật chính thức).
danh từ
  1. khoa nghiên cứu rắn