ophiophagus

ophiophagus

The ophiophagus slithered through the dense undergrowth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài rắn hổ mang chúa: "ophiophagus" tên khoa học của một chi rắn độc, trong đó loài duy nhấtrắn hổ mang chúa (Ophiophagus hannah). Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "ophis" có nghĩa rắn "phagos" có nghĩa kẻ ăn, chỉ tập tính ăn các loài rắn khác của loài này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ophiophagus is known for its ability to eat other snakes, including venomous ones. (Loài ophiophagus nổi tiếng với khả năng ăn các loài rắn khác, kể cả rắn độc.)
    • Ophiophagus hannah is the world's longest venomous snake. (Ophiophagus hannah loài rắn độc dài nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "ophiophagus" thường được dùng như một danh từ riêng (tên chi) hoặc tính từ mô tả tập tính ăn rắn.
    • The term "ophiophagus" is used to describe snakes that feed primarily on other snakes. (Thuật ngữ "ophiophagus" được dùng để mô tả các loài rắn ăn chủ yếu các loài rắn khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophiophagy (danh từ): tập tính ăn rắn.
    • Ophiophagy is a rare feeding behavior among vertebrates. (Tập tính ăn rắn một hành vi kiếm ăn hiếm gặpđộng vật xương sống.)
  • Ophiophagous (tính từ): ăn rắn, tập tính ăn rắn.
    • The ophiophagous habits of the king cobra make it a unique predator. (Tập tính ăn rắn của rắn hổ mang chúa khiến trở thành một kẻ săn mồi độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • King cobra: rắn hổ mang chúa (tên thông dụng).
  • Hamadryad: tên gọi khác của rắn hổ mang chúa trong tiếng Anh cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "ophiophagus" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ophiophagus".

Từ gần giống

Từ chứa "ophiophagus"