ophtalmique

Học thuật
Thân thiện
ophtalmique

L'artère ophtalmique apporte du sang à l'œil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) mắt: Từ này dùng để mô tả những liên quan trực tiếp đến mắt, đến cơ quan thị giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'artère ophtalmique est un vaisseau sanguin important pour l'œil. (Động mạch mắtmột mạch máu quan trọng cho mắt.)
    • Il a consulté un spécialiste pour un problème ophtalmique. (Anh ấy đã đi khám chuyên gia về một vấn đề thuộc mắt.)
    • Cette crème est à usage ophtalmique. (Loại kem này dùng cho mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble ophtalmique": rối loạn về mắt, vấn đềmắt.
    • Les diabétiques doivent surveiller l'apparition de troubles ophtalmiques. (Người bệnh tiểu đường phải theo dõi sự xuất hiện của các rối loạn về mắt.)
  • "Solution ophtalmique": dung dịch nhỏ mắt.
    • N'utilisez pas de collyre sans ordonnance, préférez une solution ophtalmique stérile. (Đừng dùng thuốc nhỏ mắt không kê đơn, hãy dùng dung dịch nhỏ mắt vô trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophtalmologie (danh từ giống cái): nhãn khoa, chuyên ngành y học về mắt.
    • Elle fait des études d'ophtalmologie. ( ấy học ngành nhãn khoa.)
  • Ophtalmologue (danh từ): bác sĩ nhãn khoa, bác sĩ chuyên khoa mắt.
    • Je dois prendre rendez-vous chez l'ophtalmologue. (Tôi phải đặt lịch hẹn với bác sĩ mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Oculaire (tính từ): (thuộc) mắt. (Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh y khoa hoặc kỹ thuật, ví dụ: - thấu kính mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

ophtalmique

L'artère ophtalmique apporte du sang à l'œil.

tính từ
  1. (thuộc) mắt
    • Artère ophtalmique
      động mạch mắt

Từ chứa "ophtalmique"