ophtalmologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Khoa mắt: Một chuyên ngành y học chuyên nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, các bệnh cách điều trị của mắt hệ thống thị giác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a décidé de se spécialiser en ophtalmologie. ( ấy đã quyết định chuyên sâu về khoa mắt.)
    • L'ophtalmologie est une branche de la médecine très importante. (Khoa mắtmột chuyên ngành y học rất quan trọng.)
    • Il consulte régulièrement un médecin spécialisé en ophtalmologie. (Anh ấy thường xuyên đi khám bác sĩ chuyên khoa mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabinet d'ophtalmologie": phòng khám chuyên khoa mắt.

    • Le nouveau cabinet d'ophtalmologie ouvrira la semaine prochaine. (Phòng khám chuyên khoa mắt mới sẽ mở cửa vào tuần tới.)
  • "Chirurgie ophtalmologique": phẫu thuật mắt.

    • Les progrès de la chirurgie ophtalmologique sont remarquables. (Những tiến bộ trong phẫu thuật mắt rất đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophtalmologue (n.m./n.f.): bác sĩ chuyên khoa mắt, nhãn khoa.

    • L'ophtalmologue lui a prescrit de nouvelles lunettes. (Bác sĩ chuyên khoa mắt đã kê đơn cho anh ấy một cặp kính mới.)
  • Ophtalmologique (adj): (thuộc về) nhãn khoa, khoa mắt.

    • Il a subi un examen ophtalmologique complet. (Anh ấy đã trải qua một cuộc kiểm tra nhãn khoa toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Médecine des yeux: y học về mắt (cách nói thông thường hơn).
  • Spécialité des yeux: chuyên khoa mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'ophtalmologie')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ophtalmologie')

danh từ giống cái
  1. (y học) khoa mắt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ophtalmologie"