ophtalmologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về nhãn khoa, liên quan đến mắt: Từ này mô tả những gì thuộc về chuyên ngành y học nghiên cứu về mắt, các bệnh về mắt và việc điều trị chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un examen ophtalmologique est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra nhãn khoa là cần thiết.)
- Elle a des problèmes ophtalmologiques. (Cô ấy có những vấn đề về mắt.)
- Ce médicament a un effet ophtalmologique. (Loại thuốc này có tác dụng liên quan đến mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Consultation ophtalmologique": buổi khám, tư vấn nhãn khoa.
- Il a pris rendez-vous pour une consultation ophtalmologique. (Anh ấy đã đặt lịch cho một buổi khám mắt.)
"Chirurgie ophtalmologique": phẫu thuật mắt.
- La chirurgie ophtalmologique a beaucoup progressé. (Phẫu thuật mắt đã tiến bộ rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Ophtalmologie (danh từ giống cái): nhãn khoa, chuyên ngành y học về mắt.
- Ophtalmologue (danh từ): bác sĩ nhãn khoa, bác sĩ mắt.
Từ đồng nghĩa
- Oculaire (tính từ): thuộc về mắt, con mắt. (Từ này có phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn trong y học chuyên ngành).
tính từ
- xem ophtalmologie
- Institut ophtalmologiqueviện mắt