ophtalmomètre

Học thuật
Thân thiện
ophtalmomètre

Un ophtalmologiste utilise un ophtalmomètre pour examiner les yeux d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhãn chiết kế: Một dụng cụ y khoa dùng để đo độ khúc xạ của mắt, giúp xác định tật khúc xạ như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ophtalmologiste utilise un ophtalmomètre pour mesurer la courbure de la cornée. (Bác sĩ nhãn khoa sử dụng một nhãn chiết kế để đo độ cong của giác mạc.)
    • L'ophtalmomètre est un instrument essentiel dans un cabinet d'optique. (Nhãn chiết kếmột dụng cụ thiết yếu trong phòng khám nhãn khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesure à l'ophtalmomètre": phép đo bằng nhãn chiết kế.
    • La mesure à l'ophtalmomètre a permis de déterminer précisément son astigmatisme. (Phép đo bằng nhãn chiết kế đã cho phép xác định chính xác chứng loạn thị của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophtalmométrie (n.f): nhãn chiết kế học, kỹ thuật đo khúc xạ mắt.
    • L'ophtalmométrie est une branche de l'optométrie. (Nhãn chiết kế họcmột nhánh của khoa đo thị lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Kératomètre: giác mạc kế (một loại dụng cụ tương tự dùng để đo độ cong giác mạc).
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành y học, chủ yếu được sử dụng bởi các bác sĩ nhãn khoa, kỹ thuật viên khúc xạ hoặc trong các cơ sở nhãn khoa.
ophtalmomètre

Un ophtalmologiste utilise un ophtalmomètre pour examiner les yeux d'un patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) nhãn chiết kế